litter lout
Định nghĩa
Danh từ:
- Kẻ xả rác bừa bãi: "litter lout" chỉ người có hành vi xả rác, vứt rác thải bừa bãi ở những nơi công cộng, gây mất vệ sinh và ô nhiễm môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên đầy rác vì những kẻ xả rác bừa bãi đã đến thăm vào cuối tuần trước.)
- (Chính quyền đang trấn áp những kẻ xả rác bừa bãi bằng cách tăng tiền phạt đối với hành vi đổ rác trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to label someone a litter lout": gán cho ai đó là kẻ xả rác bừa bãi.
- The community labeled the group of teenagers as litter louts after they left the beach covered in garbage. (Cộng đồng đã gán nhóm thanh thiếu niên là kẻ xả rác bừa bãi sau khi họ để lại bãi biển ngập rác.)
- "litter lout behavior": hành vi xả rác bừa bãi.
- Litter lout behavior is not only unsightly but also harmful to wildlife. (Hành vi xả rác bừa bãi không chỉ mất thẩm mỹ mà còn có hại cho động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Litter (n): rác thải, đồ bỏ đi.
- Please do not drop litter on the streets. (Xin đừng vứt rác trên đường phố.)
- Lout (n): kẻ thô lỗ, vô văn hóa.
- He acted like a lout at the party, shouting and pushing people. (Anh ta hành xử như một kẻ thô lỗ tại bữa tiệc, la hét và xô đẩy mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Litterbug: (thông tục) kẻ xả rác bừa bãi.
- Don't be a litterbug; always use the trash bins. (Đừng là kẻ xả rác bừa bãi; hãy luôn sử dụng thùng rác.)
- Trash dropper: người vứt rác bừa bãi (ít phổ biến hơn).
- The city launched a campaign to shame trash droppers. (Thành phố đã phát động chiến dịch làm xấu hổ những người vứt rác bừa bãi.)
Thành ngữ liên quan
- "to clean up after someone": dọn dẹp sau lưng ai đó (thường nói về việc phải dọn rác do kẻ xả rác để lại).
- Volunteers had to clean up after the litter louts who trashed the park. (Các tình nguyện viên phải dọn dẹp sau lưng những kẻ xả rác bừa bãi đã làm bẩn công viên.)
- "a litter of something": một đống rác hoặc đồ bừa bãi.
- After the festival, there was a litter of cans and bottles everywhere. (Sau lễ hội, có một đống lon và chai lọ khắp nơi.)